(Tiếng Việt) Tắc tĩnh mạch võng mạc –  Đột quỵ của mắt cần được đánh giá sớm

Sorry, this entry is only available in Tiếng Việt. For the sake of viewer convenience, the content is shown below in the alternative language. You may click the link to switch the active language.

Sáng nay bạn thức dậy và nhận ra mắt trái nhìn mờ hơn hôm qua. Không đau. Không đỏ. Chỉ mờ.

Bạn nghĩ: có thể do ngủ không đủ giấc. Hoặc nhìn điện thoại quá nhiều hôm qua. Để vài ngày xem sao.

Nhưng vài ngày trôi qua, mắt không cải thiện. Thậm chí có phần tệ hơn.

Đây có thể là dấu hiệu của tắc tĩnh mạch võng mạc, một tình trạng mắt cần được bác sĩ chuyên khoa đánh giá sớm. Không phải để gây lo lắng mà vì thời điểm khám và can thiệp có thể ảnh hưởng đến kết quả điều trị.

Tắc tĩnh mạch võng mạc là gì?

Võng mạc là lớp thần kinh nhạy sáng ở đáy mắt, cần được cung cấp máu liên tục để hoạt động. Hệ thống mạch máu võng mạc gồm động mạch đưa máu vào và tĩnh mạch dẫn máu ra. Khi một tĩnh mạch bị tắc nghẽn đột ngột, máu và dịch bị ứ đọng, tràn vào lớp võng mạc, gây tổn thương các tế bào thần kinh thị giác.

Bệnh tắc tĩnh mạch võng mạc - Nguyên nhân, triệu chứng và cách điều trị |  Bệnh viện mắt quốc tế Nhật Bản

Người ta thường gọi đây là “đột quỵ của mắt” vì cơ chế tương tự đột quỵ não: mạch máu bị tắc đột ngột, các tế bào phía sau vùng tắc bị thiếu oxy và có nguy cơ tổn thương.

Tắc tĩnh mạch võng mạc có hai dạng chính:

Tắc tĩnh mạch trung tâm võng mạc (CRVO): Tĩnh mạch chính dẫn máu từ toàn bộ võng mạc bị tắc. Toàn bộ võng mạc bị ảnh hưởng, thường gây mờ mắt trên diện rộng, có thể nặng hơn.

Tắc nhánh tĩnh mạch võng mạc (BRVO): Một nhánh tĩnh mạch nhỏ hơn bị tắc. Chỉ một phần võng mạc bị ảnh hưởng,  triệu chứng có thể nhẹ hơn và bệnh nhân đôi khi ít chú ý hơn.

Tại sao dễ bị chẩn đoán nhầm và bỏ qua?

Đây là điểm khiến tắc tĩnh mạch võng mạc trở nên đáng lo ngại, không phải vì bệnh hiếm, mà vì triệu chứng dễ bị xem nhẹ.

Không đau. Khác với nhiều bệnh mắt cấp tính khác, tắc tĩnh mạch võng mạc thường không gây đau nhức. Người bệnh chỉ thấy mờ và vì không đau, không có cảm giác “khẩn cấp” để đi khám ngay.

Mờ mắt một bên dễ bị bỏ qua. Não người có xu hướng “bù đắp” cho mắt yếu bằng mắt khoẻ, đặc biệt khi mờ ở nhánh nhỏ. Nhiều người chỉ phát hiện ra khi vô tình che một mắt lại.

Dễ nhầm với mỏi mắt. Làm việc nhiều với màn hình, thiếu ngủ, hay mỏi mắt, đây là những lý giải đầu tiên mà hầu hết người bệnh nghĩ đến khi mắt mờ nhẹ. Và vì “mỏi mắt thì nghỉ sẽ khỏi”, người bệnh thường chờ đợi.

Triệu chứng có thể dao động. Mắt đôi khi có vẻ “tốt hơn một chút” vào buổi sáng rồi mờ hơn vào buổi chiều, tạo cảm giác bệnh đang tự cải thiện trong khi thực ra tổn thương vẫn đang tiến triển bên trong.

Dấu hiệu nhận biết, khi nào nên đi khám mắt?

Không phải mọi trường hợp mờ mắt đều là tắc tĩnh mạch võng mạc. Nhưng những dấu hiệu sau đây cần được bác sĩ chuyên khoa mắt đánh giá, không nên tự theo dõi tại nhà:

Mờ mắt đột ngột một bên, không đau: Đặc biệt nếu xảy ra khi thức dậy buổi sáng hoặc sau một thời gian không sử dụng mắt nhiều, không liên quan rõ ràng đến mỏi mắt hay thiếu ngủ.

Mất một phần tầm nhìn: Thấy vùng tối, mờ hoặc bị che khuất ở một góc tầm nhìn, ví dụ góc trên hoặc dưới của thị trường.

Nhìn thấy nhiều chấm đen hoặc ruồi bay xuất hiện đột ngột: Đặc biệt nếu xuất hiện nhiều và đột ngột hơn bình thường, có thể là dấu hiệu xuất huyết vào dịch kính.

Hình ảnh bị méo hoặc đường thẳng trông cong: Dấu hiệu của phù hoàng điểm, một biến chứng thường gặp của tắc tĩnh mạch võng mạc.

Mờ mắt không cải thiện sau khi nghỉ ngơi 24 đến 48 giờ: Mỏi mắt thông thường thường cải thiện sau một đêm ngủ đủ giấc. Nếu mắt vẫn mờ, đây là tín hiệu cần khám.

Nếu bạn đang có bất kỳ dấu hiệu nào trong số trên, đặc biệt mờ mắt một bên xuất hiện đột ngột nên đến cơ sở chuyên khoa mắt để được đánh giá trong vài ngày tới, không nên chờ đợi quá lâu.

Bệnh tắc tĩnh mạch võng mạc là gì? Những điều cần biết về bệnh tắc tĩnh  mạch võng mạc

Ai có nguy cơ cao mắc bệnh tắc tĩnh mạch võng mạc

Tắc tĩnh mạch võng mạc có thể xảy ra ở bất kỳ ai, nhưng một số yếu tố làm tăng nguy cơ đáng kể:

Tăng huyết áp: Đây là yếu tố nguy cơ phổ biến nhất. Áp lực máu cao làm cứng và dày thành mạch, tạo điều kiện cho huyết khối hình thành tại điểm động mạch và tĩnh mạch cắt nhau trong võng mạc.

Đái tháo đường: Tổn thương vi mạch do đường huyết cao làm tăng nguy cơ tắc mạch máu võng mạc, cả tĩnh mạch lẫn động mạch.

Rối loạn mỡ máu: Cholesterol và triglyceride cao làm tăng nguy cơ hình thành huyết khối trong lòng mạch.

Tăng nhãn áp (Glaucoma): Áp suất trong mắt cao có thể chèn ép tĩnh mạch trung tâm tại điểm ra khỏi nhãn cầu.

Tuổi: Nguy cơ tăng theo tuổi, đặc biệt ở người trên 50 tuổi, khi thành mạch máu đã có sự thay đổi theo thời gian.

Rối loạn đông máu: Một số tình trạng làm máu dễ đông hơn,  đặc biệt quan trọng khi tắc tĩnh mạch võng mạc xảy ra ở người trẻ tuổi, vốn không có các yếu tố nguy cơ thông thường.

Điều gì xảy ra sau khi bị tắc tĩnh mạch võng mạc?

Hiểu được tiến trình sau tắc mạch giúp lý giải tại sao thời điểm đánh giá và can thiệp có ý nghĩa quan trọng.

Ngay sau khi tắc mạch, máu và dịch bắt đầu rò rỉ từ các mạch máu bị tổn thương vào lớp võng mạc. Nếu dịch tích tụ tại hoàng điểm, vùng trung tâm chịu trách nhiệm cho thị lực sắc nét, sẽ gây phù hoàng điểm, làm giảm thị lực trung tâm đáng kể.

Trong giai đoạn tiếp theo, vùng võng mạc bị thiếu oxy có thể kích thích hình thành tân mạch, các mạch máu mới bất thường, mỏng manh, dễ vỡ. Tân mạch có thể gây xuất huyết dịch kính hoặc xuất huyết tiền phòng, làm mờ mắt đột ngột và nặng hơn. Tân mạch ở góc tiền phòng có thể dẫn đến tăng nhãn áp thứ phát, một biến chứng nghiêm trọng.

Một khi các tế bào thần kinh võng mạc đã bị tổn thương không hồi phục, dù can thiệp sau đó có thành công đến đâu, thị lực cũng không thể phục hồi hoàn toàn. Đây là lý do cốt lõi vì sao được đánh giá sớm có ý nghĩa quan trọng.

Chẩn đoán tắc tĩnh mạch võng mạc thế nào?

Tắc tĩnh mạch võng mạc không thể chẩn đoán qua khám mắt thông thường hay đo thị lực đơn giản. Cần các phương tiện chuyên khoa:

Soi đáy mắt: Bác sĩ dùng thiết bị chuyên dụng quan sát trực tiếp võng mạc, thấy các dấu hiệu đặc trưng như xuất huyết võng mạc dạng ngọn lửa, tĩnh mạch giãn ngoằn ngoèo, phù đĩa thị.

Chụp OCT (Optical Coherence Tomography): Chụp cắt lớp quang học võng mạc, phát hiện phù hoàng điểm, đánh giá mức độ tổn thương lớp võng mạc. Đây là xét nghiệm quan trọng nhất để theo dõi và đánh giá đáp ứng điều trị.

Chụp mạch huỳnh quang (FFA): Tiêm thuốc cản quang vào tĩnh mạch, chụp ảnh tuần hoàn võng mạc, xác định vị trí tắc, vùng thiếu tưới máu, phát hiện tân mạch.

Đo nhãn áp: Kiểm tra tăng nhãn áp thứ phát, đặc biệt quan trọng trong theo dõi dài hạn.

Tại Bệnh viện Mắt Quốc tế DND Bắc Giang, các thiết bị này đều có sẵn, cho phép chẩn đoán và đánh giá mức độ tổn thương ngay tại chỗ, không cần chờ hoặc chuyển tuyến cho chẩn đoán hình ảnh.

Tắc động mạch võng mạc trung tâm là gì? Nguyên nhân

Điều trị tắc tĩnh mạch võng mạc, phụ thuộc vào từng trường hợp khác nhau

Hướng điều trị phụ thuộc vào loại tắc mạch (trung tâm hay nhánh), mức độ tổn thương, biến chứng đi kèm và giai đoạn phát hiện. Bác sĩ sẽ đánh giá và tư vấn hướng phù hợp sau khi khám và có kết quả OCT, FFA.

Tiêm nội nhãn anti-VEGF: Với trường hợp có phù hoàng điểm, biến chứng làm giảm thị lực trung tâm, tiêm anti-VEGF thường được cân nhắc. Thuốc ức chế VEGF, giúp giảm rò rỉ dịch, giảm phù và có thể giúp cải thiện hoặc ổn định thị lực. Phác đồ tiêm tùy từng trường hợp, bác sĩ sẽ tư vấn cụ thể.

Tiêm corticoid nội nhãn: Trong một số trường hợp, đặc biệt khi có thành phần viêm rõ ràng hoặc không đáp ứng tốt với anti-VEGF, corticoid nội nhãn có thể được cân nhắc. Cần theo dõi nhãn áp khi dùng corticoid.

Laser võng mạc: Được chỉ định khi có vùng thiếu tưới máu rộng hoặc tân mạch để giảm nguy cơ biến chứng xuất huyết và tăng nhãn áp tân mạch. Thường không dùng trong giai đoạn cấp mà sau khi tình trạng ổn định hơn.

Điều trị yếu tố nguy cơ toàn thân: Kiểm soát huyết áp, đường huyết, mỡ máu là phần không thể thiếu trong kế hoạch điều trị toàn diện. Dù mắt được can thiệp tốt đến đâu, nếu các yếu tố nguy cơ không được kiểm soát, nguy cơ tái phát và tiến triển vẫn còn.

Theo dõi lâu dài, tại sao quan trọng?

Tắc tĩnh mạch võng mạc không phải bệnh “điều trị một lần là xong”. Theo dõi dài hạn có vai trò quan trọng vì:

Phù hoàng điểm có thể tái phát sau khi đã điều trị, cần được phát hiện sớm qua OCT định kỳ để can thiệp kịp thời.

Tân mạch có thể xuất hiện muộn, thường trong vòng 3 đến 6 tháng đầu sau tắc mạch, cần theo dõi sát để phát hiện và điều trị laser kịp thời.

Nguy cơ tắc mạch ở mắt còn lại: bệnh nhân đã bị tắc tĩnh mạch võng mạc một bên có nguy cơ cao hơn bị tắc ở mắt còn lại, cần kiểm soát tốt các yếu tố nguy cơ toàn thân.

Bác sĩ sẽ lên lịch tái khám phù hợp dựa trên tình trạng cụ thể của từng bệnh nhân.

Các câu hỏi thường gặp đối với bệnh lý tắt tĩnh mạch võng mạc hiện nay

Tắc tĩnh mạch võng mạc có tự khỏi không? Tắc mạch bản thân có thể giảm dần theo thời gian — nhưng tổn thương võng mạc đã xảy ra không tự phục hồi. Biến chứng như phù hoàng điểm và tân mạch thường không tự hết mà cần can thiệp. Vì vậy không nên chờ đợi khi có dấu hiệu nghi ngờ.

Thị lực có thể phục hồi không sau khi điều trị? Mức độ phục hồi thị lực tùy thuộc vào nhiều yếu tố: loại và mức độ tắc mạch, thời điểm được đánh giá và can thiệp, mức độ tổn thương hoàng điểm, đáp ứng với điều trị của từng người. Bác sĩ sẽ đánh giá và tư vấn tiên lượng sau khi khám và có kết quả hình ảnh cụ thể.

Mắt bị tắc tĩnh mạch võng mạc có bị mù không? Không phải mọi trường hợp đều dẫn đến mù lòa. Mức độ giảm thị lực và khả năng phục hồi phụ thuộc vào loại tắc mạch, vị trí, mức độ và thời điểm được can thiệp. Tắc nhánh nhỏ không ảnh hưởng trực tiếp hoàng điểm thường có tiên lượng tốt hơn tắc trung tâm ảnh hưởng toàn bộ võng mạc.

Tắc tĩnh mạch võng mạc có tái phát không? Tái phát có thể xảy ra, đặc biệt nếu các yếu tố nguy cơ toàn thân (huyết áp, đường huyết, mỡ máu) không được kiểm soát tốt. Điều trị và theo dõi dài hạn giúp giảm nguy cơ và phát hiện sớm nếu có dấu hiệu tái phát.

Tôi bị tăng huyết áp,  có nên đi khám mắt định kỳ không? Có. Người có tăng huyết áp, đái tháo đường, rối loạn mỡ máu hoặc tiền sử bệnh tim mạch nên khám mắt định kỳ ít nhất mỗi 12 tháng, ngay cả khi chưa có triệu chứng. Phát hiện sớm tổn thương mạch máu võng mạc giúp can thiệp kịp thời và bảo tồn thị lực tốt hơn.

Đặt lịch đánh giá thị lực tại DND Bắc Giang

Nếu bạn hoặc người thân đang có biểu hiện mờ mắt đột ngột một bên, nhìn thấy nhiều chấm đen hoặc tia sáng bất thường, hoặc một phần tầm nhìn bị ảnh hưởng, đừng chờ đợi thêm.

Tại Bệnh viện Mắt Quốc tế DND Bắc Giang, bác sĩ chuyên khoa võng mạc có thể thăm khám, chụp OCT và đánh giá tình trạng mạch máu võng mạc, để xác định có phải tắc tĩnh mạch võng mạc không và nếu có thì mức độ như thế nào, cần can thiệp gì.

Mọi quyết định điều trị đều được tư vấn cụ thể sau khi có kết quả khám,  không có áp lực, không có quyết định vội vàng.

Bài viết được biên soạn theo tư vấn của đội ngũ bác sĩ chuyên khoa Mắt tại Bệnh viện Mắt Quốc tế DND Bắc Giang. Thông tin mang tính chất tham khảo, không thay thế thăm khám và chẩn đoán trực tiếp của bác sĩ.

 

_________
BỆNH VIỆN MẮT QUỐC TẾ DND – BẮC GIANG International Eye Hospital
🏥 Địa chỉ: Lô YT, Khu dân cư phía Nam - P. Bắc Giang - Tỉnh Bắc Ninh.
☎️ Điện thoại: 02046 25 26 27
🌐 https://bacgiang.matquocte.vn
🏨 CS1: 128 Bùi Thị Xuân – Hai Bà Trưng – Hà Nội.
📬 CS2: Lô YT, Khu dân cư phía Nam - P. Bắc Giang - Tỉnh Bắc Ninh.
📬 CS3: Số 250 Trường Chinh - P. Lê Thanh Nghị - TP. Hải Phòng.
📬 CS4: 147 - 147B - 147Bis Trương Định - P. Nhiêu Lộc - TP. Hồ Chí Minh.