Kiểm soát cận thị tiến triển ở trẻ em – Kính thường, kính ortho-K hay thuốc nhỏ Atropine?

Năm ngoái con cận 1 độ. Năm nay lên 2 độ. Bố mẹ mang con đi đo lại, bác sĩ nói cần theo dõi vì cận đang tăng nhanh.

Về nhà, bố mẹ bắt đầu tìm kiếm. Kính Ortho-K. Atropine. Kiểm soát cận thị. Hàng chục bài viết, hàng chục ý kiến khác nhau, cuối cùng vẫn không biết nên làm gì cho con.

Nếu đây là tình huống của bạn,  bài viết này được viết cho bạn.

Bệnh viện DND Bắc Giang sẽ giải thích thẳng và trung lập: 3 hướng tiếp cận kiểm soát cận thị tiến triển hiện đang được ứng dụng trong nhãn khoa, ai phù hợp với phương pháp nào, và điều gì thực sự quan trọng nhất với đôi mắt của con bạn.

Kiểm soát tiến triển cận thị

Cận thị tiến triển là gì? Tại sao cần kiểm soát?

Cận thị tiến triển (progressive myopia) là tình trạng độ cận tăng đáng kể qua từng năm — thường được định nghĩa là tăng từ 0,5 độ trở lên mỗi năm. Tình trạng này phổ biến ở trẻ trong độ tuổi đi học, đặc biệt từ 6 đến 14 tuổi – giai đoạn nhãn cầu phát triển nhanh nhất.

Vậy tại sao không chỉ đơn giản là thay kính khi độ tăng?

Vấn đề nằm ở chỗ: cận thị không chỉ là vấn đề nhìn xa kém, mà là sự kéo dài bất thường của nhãn cầu. Nhãn cầu dài ra kéo theo võng mạc bị căng mỏng. Cận thị càng cao, nguy cơ các bệnh lý võng mạc nghiêm trọng về sau càng tăng, bao gồm thoái hóa võng mạc, bong võng mạc và thoái hóa hoàng điểm.

Đây là lý do các nhà nhãn khoa ngày càng nhấn mạnh việc kiểm soát tốc độ tăng độ cận từ sớm,  không phải chỉ nhìn rõ hôm nay, mà là bảo vệ sức khỏe mắt cả đời của trẻ.

Những yếu tố nào khiến cận thị tăng nhanh?

Trước khi nói về giải pháp, cần hiểu nguyên nhân vì kiểm soát yếu tố nguy cơ là bước đầu tiên và quan trọng nhất, không phụ thuộc vào phương pháp bạn chọn.

Thời gian nhìn gần quá nhiều: Đọc sách, dùng điện thoại, máy tính liên tục trong nhiều giờ mà không nghỉ là yếu tố thúc đẩy cận thị tiến triển mạnh nhất. Cơ điều tiết mắt bị quá tải liên tục khiến nhãn cầu có xu hướng dài thêm.

Thiếu thời gian hoạt động ngoài trời: Nhiều nghiên cứu cho thấy ánh sáng tự nhiên, đặc biệt ánh sáng cường độ cao khi ở ngoài trời, có tác dụng ức chế sự kéo dài nhãn cầu. Trẻ ít ra ngoài trời có nguy cơ tăng độ cận nhanh hơn.

Yếu tố di truyền: Bố hoặc mẹ cận thị,  đặc biệt cận nặng, làm tăng đáng kể nguy cơ con bị cận thị và tiến triển nhanh.

Khoảng cách đọc sách và tư thế: Cầm sách quá gần, nằm đọc, đọc trong điều kiện ánh sáng kém đều là các yếu tố làm tăng tốc độ tiến triển.

Lưu ý thực tế: Dù chọn phương pháp nào để kiểm soát cận thị, nếu không thay đổi thói quen nhìn gần và tăng thời gian ra ngoài trời, hiệu quả của mọi can thiệp đều bị hạn chế đáng kể.

3 hướng tiếp cận kiểm soát cận thị tiến triển

Hướng 1 – Kính gọng thông thường

Đây là cách tiếp cận phổ biến nhất và đơn giản nhất. Tuy nhiên, cần hiểu đúng vai trò của kính gọng thông thường trong bối cảnh cận thị tiến triển.

Kính gọng đơn tiêu thông thường được thiết kế để giúp trẻ nhìn rõ, không phải để làm chậm tốc độ tăng độ cận. Đeo kính đúng độ giúp mắt không bị mỏi và điều tiết quá mức, nhưng bản thân kính gọng đơn tiêu không có cơ chế kiểm soát tiến triển cận thị.

Kính gọng thiết kế đặc biệt, một số dòng kính gọng hiện nay được thiết kế với vùng ngoại vi đặc biệt nhằm giảm tín hiệu kích thích nhãn cầu dài ra (ví dụ: kính DIMS, kính DOT). Đây là hướng tiếp cận tương đối mới và còn đang được nghiên cứu thêm.

Phù hợp với: Trẻ ở mọi độ tuổi cần chỉnh kính là nền tảng cần có dù kết hợp với phương pháp kiểm soát nào. Không phù hợp làm phương pháp kiểm soát cận thị tiến triển duy nhất nếu tốc độ tăng độ đáng kể.

Kiểm soát tiến triển cận thị

Hướng 2 – Kính Ortho-K (Kính đêm)

Ortho-K (Orthokeratology) là loại kính cứng thấm khí đặc biệt được thiết kế để đeo vào ban đêm khi ngủ. Kính tác động nhẹ lên bề mặt giác mạc, tạm thời định hình lại hình dạng giác mạc trong khi ngủ. Sáng thức dậy tháo kính, trẻ nhìn rõ cả ngày mà không cần đeo kính hay kính áp tròng.

Cơ chế kiểm soát cận thị: Ngoài tác dụng chỉnh thị lực, Ortho-K tạo ra vùng hình ảnh ngoại vi trên võng mạc theo cách được cho là làm giảm tín hiệu kích thích nhãn cầu tiếp tục dài ra. Đây là cơ chế khác biệt so với kính gọng thông thường.

Điều kiện phù hợp:

  • Trẻ từ khoảng 8 tuổi trở lên, có khả năng tự đeo/tháo kính và vệ sinh kính đúng cách
  • Độ cận trong khoảng phù hợp theo đánh giá của bác sĩ sau khi đo địa hình giác mạc
  • Loạn thị đi kèm ở mức độ thấp (bác sĩ sẽ đánh giá cụ thể)
  • Bố mẹ cam kết đưa trẻ tái khám định kỳ và hỗ trợ trẻ vệ sinh kính đúng cách

Những điều cần lưu ý:

  • Kính Ortho-K cần được vệ sinh kỹ lưỡng mỗi ngày theo hướng dẫn, vệ sinh không đúng cách có thể tăng nguy cơ nhiễm trùng mắt
  • Hiệu quả chỉ duy trì khi đeo kính đều đặn, bỏ đeo thì giác mạc dần trở về hình dạng cũ và độ cận có thể tăng trở lại
  • Không phải tất cả trẻ đều phù hợp, cần đo địa hình giác mạc để xác định
  • Cần tái khám định kỳ 1 đến 3 tháng một lần để theo dõi và điều chỉnh

Phù hợp với: Trẻ muốn nhìn rõ ban ngày mà không đeo kính, trẻ hay vận động thể thao, trẻ có cận thị tiến triển cần kiểm soát tích cực hơn kính gọng thông thường.

Hướng 3 – Thuốc nhỏ mắt Atropine nồng độ thấp

Atropine là thuốc nhỏ mắt đã được sử dụng trong nhãn khoa từ lâu. Ở nồng độ thấp (thường 0,01% đến 0,05%), Atropine được nghiên cứu và ứng dụng trong kiểm soát cận thị tiến triển ở trẻ em.

Cơ chế: Atropine tác động lên các thụ thể muscarinic trong mắt, được cho là ảnh hưởng đến quá trình điều tiết và cơ chế kiểm soát sự phát triển nhãn cầu. Tuy nhiên cơ chế chính xác vẫn đang được nghiên cứu.

Cách dùng: Nhỏ một giọt vào mỗi mắt vào buổi tối trước khi ngủ, thường mỗi ngày hoặc theo chỉ định của bác sĩ. Nồng độ thấp giúp giảm thiểu tác dụng phụ so với nồng độ cao trước đây từng dùng.

Tác dụng phụ có thể gặp ở nồng độ thấp:

  • Giãn đồng tử nhẹ – trẻ có thể nhạy cảm hơn với ánh sáng mạnh, nên đeo kính mát khi ra ngoài nắng
  • Mờ nhìn gần thoáng qua ở một số trẻ, thường nhẹ và không ảnh hưởng nhiều đến học tập
  • Tác dụng phụ thường ít hơn đáng kể so với Atropine nồng độ cao

Điều kiện phù hợp:

  • Trẻ có cận thị tiến triển nhanh được bác sĩ đánh giá cần can thiệp
  • Trẻ chưa đủ điều kiện hoặc chưa phù hợp với Ortho-K (quá nhỏ tuổi, địa hình giác mạc không phù hợp)
  • Có thể kết hợp với Ortho-K trong một số trường hợp theo chỉ định của bác sĩ

Quan trọng: Atropine là thuốc kê đơn,  chỉ dùng theo chỉ định và theo dõi của bác sĩ chuyên khoa mắt. Không tự mua và tự dùng vì liều lượng, nồng độ và thời gian dùng cần được điều chỉnh theo từng trẻ.

So sánh 3 phương pháp – Nhìn tổng quan

 

 

Kính gọng thường

Kính Ortho-K

Atropine nồng độ thấp

Mục tiêu chính

Chỉnh thị lực

Chỉnh thị lực + kiểm soát tiến triển

Kiểm soát tiến triển

Cách dùng

Đeo ban ngày

Đeo ban đêm khi ngủ

Nhỏ mắt buổi tối

Độ tuổi

Mọi lứa tuổi

Thường từ ~8 tuổi

Theo chỉ định bác sĩ

Cần vệ sinh

Đơn giản

Kỹ lưỡng hàng ngày

Không

Tái khám

6- 12 tháng

1- 3 tháng

Theo chỉ định

Phù hợp khi

Cận ổn định hoặc tăng nhẹ

Cần kiểm soát tích cực, muốn không đeo kính ngày

Cần kiểm soát, chưa phù hợp Ortho-K

Lưu ý

Không kiểm soát tiến triển đơn thuần

Cần cam kết vệ sinh, tái khám đều

Thuốc kê đơn, cần theo dõi

Lưu ý quan trọng: Bảng trên mang tính tham khảo tổng quan. Phương pháp phù hợp cho từng trẻ phụ thuộc vào nhiều yếu tố cụ thể, bác sĩ sẽ đánh giá sau khi thăm khám trực tiếp.

Không phải phương pháp nào cũng phù hợp với mọi trẻ

Đây là điều quan trọng nhất cần hiểu: không có phương pháp “tốt nhất” áp dụng cho tất cả mọi trẻ. Lựa chọn phụ thuộc vào nhiều yếu tố mà chỉ bác sĩ chuyên khoa mắt mới có thể đánh giá đầy đủ sau khi thăm khám trực tiếp:

Mức độ và tốc độ tiến triển cận thị: Trẻ tăng 0,5 độ mỗi năm và trẻ tăng 1,5 độ mỗi năm cần hướng tiếp cận khác nhau.

Độ tuổi và mức độ hợp tác: Trẻ 6 tuổi và trẻ 12 tuổi có khả năng chăm sóc kính khác nhau,  ảnh hưởng đến lựa chọn phương pháp.

Kết quả đo địa hình giác mạc: Quyết định trực tiếp việc trẻ có phù hợp với Ortho-K hay không và loại kính nào phù hợp.

Tình trạng mắt tổng thể: Có loạn thị kèm không, mắt có bệnh lý nền nào không, độ cận hiện tại bao nhiêu.

Lối sống và khả năng tuân thủ của gia đình: Ortho-K đòi hỏi kỷ luật vệ sinh hàng ngày và tái khám đều đặn,  nếu gia đình không thể cam kết điều này, phương pháp khác có thể phù hợp hơn.

ĐIỀU TRỊ CẬN THỊ KHÔNG PHẪU THUẬT VỚI KÍNH ORTHO K - Bệnh viện Mắt Hà Nội

Những điều bố mẹ nên làm ngay bây giờ

Dù chưa quyết định phương pháp nào, có một số việc bố mẹ có thể làm ngay để hỗ trợ mắt của con:

Tăng thời gian hoạt động ngoài trời: Hướng đến ít nhất 1 đến 2 giờ ngoài trời mỗi ngày, đây là biện pháp hỗ trợ kiểm soát cận thị không cần chi phí và không có tác dụng phụ.

Áp dụng quy tắc 20-20-20: Cứ 20 phút nhìn gần, cho mắt nghỉ 20 giây bằng cách nhìn xa ít nhất 20 feet (6 mét). Tập thói quen này cho trẻ từ sớm.

Giữ khoảng cách đọc sách tối thiểu: Khoảng cách từ mắt đến sách hoặc màn hình tối thiểu 30 đến 40 cm,  không để trẻ cúi sát.

Không đọc sách trong điều kiện ánh sáng kém: Đảm bảo ánh sáng đủ và không đọc khi nằm.

Khám mắt định kỳ: Theo dõi tốc độ tiến triển cận thị 6 tháng một lần là tối thiểu, để bác sĩ có đủ dữ liệu đánh giá và điều chỉnh phác đồ kịp thời.

Đặt lịch khám đánh giá tại DND Bắc Giang

Nếu con bạn đang bị cận thị tăng nhanh và bạn muốn tìm hiểu phương pháp kiểm soát phù hợp, bước đầu tiên là đưa con đến khám để bác sĩ đánh giá toàn diện.

Tại Bệnh viện Mắt Quốc tế DND Bắc Giang, quy trình đánh giá kiểm soát cận thị bao gồm:

  • Đo thị lực và khúc xạ có liệt điều tiết (nhỏ thuốc) để có số đo chính xác, phân biệt cận thật và cận giả
  • Đo địa hình giác mạc, xác định có phù hợp với Ortho-K không
  • Đo chiều dài nhãn cầu (axial length), theo dõi sự phát triển của nhãn cầu theo thời gian
  • Tư vấn phương pháp kiểm soát phù hợp dựa trên kết quả khám và tình trạng cụ thể của trẻ

Bác sĩ sẽ phân tích kết quả và trao đổi thẳng thắn với bố mẹ về các lựa chọn, ưu điểm, hạn chế và cam kết cần thiết của từng phương pháp, để bố mẹ đưa ra quyết định có đầy đủ thông tin.

Bài viết được biên soạn theo tư vấn của đội ngũ bác sĩ chuyên khoa Mắt tại Bệnh viện Mắt Quốc tế DND Bắc Giang. Thông tin mang tính chất tham khảo, không thay thế thăm khám và chẩn đoán trực tiếp của bác sĩ.

_________
BỆNH VIỆN MẮT QUỐC TẾ DND – BẮC GIANG International Eye Hospital
🏥 Địa chỉ: Lô YT, Khu dân cư phía Nam - P. Bắc Giang - Tỉnh Bắc Ninh.
☎️ Điện thoại: 02046 25 26 27
🌐 https://bacgiang.matquocte.vn
🏨 CS1: 128 Bùi Thị Xuân – Hai Bà Trưng – Hà Nội.
📬 CS2: Lô YT, Khu dân cư phía Nam - P. Bắc Giang - Tỉnh Bắc Ninh.
📬 CS3: Số 250 Trường Chinh - P. Lê Thanh Nghị - TP. Hải Phòng.
📬 CS4: 147 - 147B - 147Bis Trương Định - P. Nhiêu Lộc - TP. Hồ Chí Minh.