Viễn thị là tật khúc xạ phổ biến nhưng thường bị nhầm lẫn hoặc bỏ qua, đặc biệt ở trẻ em và người trẻ tuổi vẫn nhìn tương đối rõ nhờ khả năng điều tiết tốt. Bệnh viện Mắt Quốc tế DND Bắc Giang cung cấp dịch vụ khám và điều trị viễn thị chuyên sâu với hệ thống đo khúc xạ chính xác, giúp phát hiện viễn thị đúng mức độ, kể cả các trường hợp nhẹ không triệu chứng rõ ràng.
|
Những điều quan trọng về viễn thị |
|
Viễn thị không phải chỉ là ‘nhìn gần kém’, ở người trẻ và trẻ em, viễn thị nhẹ thường không có triệu chứng rõ. |
|
Trẻ em viễn thị không được điều trị có thể dẫn đến nhược thị và lác mắt. |
|
Viễn thị được chẩn đoán chính xác nhất qua đo khúc xạ dưới liệt điều tiết , không phải đo thông thường. |
|
Có thể điều trị hiệu quả bằng kính gọng, kính áp tròng hoặc phẫu thuật khúc xạ. |

Ngày càng có nhiều trẻ em bị viễn thị
1. Viễn Thị Là Gì – Giải Thích Đúng Theo Y Khoa
Viễn thị (hyperopia) là tình trạng nhãn cầu quá ngắn hoặc công suất hội tụ của mắt quá yếu, khiến hình ảnh của vật thể hội tụ phía sau võng mạc thay vì đúng trên võng mạc. Kết quả là nhìn mờ nhưng mức độ mờ phụ thuộc nhiều vào độ viễn thị và khả năng điều tiết của mắt.
Điểm dễ gây nhầm lẫn: Viễn thị không đơn giản là ‘nhìn gần kém, nhìn xa tốt’. Ở người trẻ và trẻ em có khả năng điều tiết tốt, viễn thị nhẹ đến vừa có thể không gây triệu chứng rõ ràng – mắt tự điều chỉnh để bù lại. Nhưng quá trình điều tiết liên tục này gây mỏi mắt mãn tính, đau đầu và ảnh hưởng chất lượng sống.
Viễn thị khác lão thị như thế nào?
|
Đặc điểm |
Viễn thị (Hyperopia) |
Lão thị (Presbyopia) |
|
Nguyên nhân |
Nhãn cầu ngắn hoặc giác mạc phẳng – cấu trúc mắt |
Thuỷ tinh thể mất đàn hồi theo tuổi – thoái hoá sinh lý |
|
Độ tuổi |
Mọi lứa tuổi, kể cả trẻ sơ sinh |
Phổ biến sau 40 tuổi |
|
Ảnh hưởng |
Nhìn gần kém (và có thể xa nếu nặng) |
Chỉ nhìn gần kém – nhìn xa bình thường |
|
Điều trị |
Kính (+), phẫu thuật khúc xạ |
Kính đọc sách, kính đa tròng, phẫu thuật |
2. Dấu Hiệu Nhận Biết Viễn Thị – Theo Từng Nhóm Tuổi
Triệu chứng viễn thị khác nhau đáng kể giữa trẻ em, người trẻ và người cao tuổi – điều này lý giải tại sao nhiều trường hợp bị bỏ sót lâu.
Trẻ em (0 – 10 tuổi)
Trẻ nhỏ có khả năng điều tiết rất cao nên thường không kêu nhìn mờ. Các dấu hiệu gián tiếp cha mẹ cần chú ý:
- Không thích đọc sách hoặc các hoạt động nhìn gần vì gây mỏi mắt
- Hay dụi mắt sau khi học bài hoặc nhìn gần lâu
- Kết quả học tập kém hơn khả năng thực tế, khó theo dõi mặt chữ
- Một mắt bị lác (lác trong) – viễn thị không điều trị là nguyên nhân thường gặp
- Nhược thị, mắt viễn thị nặng bị não ngừng xử lý tín hiệu theo thời gian

Cha mẹ cần phát hiện kịp thời các biểu hiện viễn thị ở trẻ
Người trẻ và trung niên (10 – 40 tuổi)
Khả năng điều tiết còn tốt nhưng giảm dần, triệu chứng bắt đầu xuất hiện khi làm việc kéo dài:
- Mỏi mắt, nhức mắt sau giờ làm việc với màn hình hoặc đọc sách
- Đau đầu vùng trán hoặc hai bên thái dương, đặc biệt buổi chiều
- Nhìn gần mờ khi mệt hoặc cuối ngày, sáng lại thấy rõ hơn
- Nhìn xa vẫn rõ (hoặc rõ hơn nhìn gần) ở viễn thị nhẹ
- Khó tập trung khi đọc, phải đọc lại câu nhiều lần
Người trên 40 tuổi
Khả năng điều tiết suy giảm, cả viễn thị và lão thị xuất hiện cùng lúc, triệu chứng rõ rệt hơn và ảnh hưởng nhiều hơn đến sinh hoạt hàng ngày.
- Nhìn gần mờ rõ ràng, phải đẩy sách ra xa để đọc
- Cần ánh sáng mạnh hơn khi đọc chữ nhỏ
- Cả nhìn gần lẫn nhìn xa đều mờ nếu viễn thị ở mức trung bình đến nặng
|
Dấu hiệu cần đến khám sớm |
|
Trẻ em thường xuyên nheo mắt hoặc một mắt bị lác , khám ngay, không chờ. |
|
Đau đầu thường xuyên không rõ nguyên nhân, đặc biệt sau công việc nhìn gần. |
|
Mỏi mắt kéo dài dù đã nghỉ ngơi, khác với mỏi mắt do thiếu ngủ. |
|
Nhìn gần mờ hơn nhìn xa ở người dưới 40 tuổi , viễn thị, không phải lão thị. |
3. Nguyên Nhân Gây Viễn Thị – Tại Sao Mắt Bị Viễn
Viễn thị xảy ra khi có sự mất cân bằng giữa chiều dài nhãn cầu và công suất hội tụ của hệ thống quang học mắt. Có hai nguyên nhân chính:
Nhãn cầu quá ngắn (trục nhãn cầu ngắn): Nguyên nhân phổ biến nhất. Ánh sáng hội tụ phía sau võng mạc vì nhãn cầu không đủ dài. Trẻ sơ sinh thường có nhãn cầu ngắn — viễn thị bẩm sinh nhẹ là bình thường và thường cải thiện theo tuổi. Nhưng nếu viễn thị quá cao, cần can thiệp sớm.
Giác mạc phẳng hoặc thuỷ tinh thể kém cong: Công suất hội tụ của mắt không đủ mạnh dù chiều dài nhãn cầu bình thường.
Yếu tố nguy cơ tăng khả năng mắc viễn thị: di truyền (cha mẹ bị viễn thị), sinh non, một số hội chứng bẩm sinh.
4. Quy Trình Khám Viễn Thị Chuyên Sâu Tại DND Bắc Giang
Chẩn đoán viễn thị chính xác đòi hỏi nhiều bước hơn chỉ đọc bảng thị lực. Tại DND Bắc Giang, quy trình khám viễn thị chuyên sâu bao gồm:

Quy trình khám viễn thị chuyên sâu tại DND Bắc Giang chuyên nghiệp, bài bản
Bước 1 – Đo thị lực sơ bộ và hỏi tiền sử
Bác sĩ đánh giá thị lực từng mắt riêng lẻ ở khoảng cách xa và gần, hỏi về triệu chứng, nghề nghiệp, thời gian xuất hiện và tiền sử gia đình.
Bước 2 – Đo khúc xạ khách quan (máy)
Máy tự động đo độ khúc xạ ban đầu , cho kết quả tham khảo nhanh nhưng chưa đủ chính xác để kê toa kính, đặc biệt với viễn thị.
Bước 3 – Nhỏ thuốc liệt điều tiết (quan trọng nhất với viễn thị)
Đây là bước bắt buộc để chẩn đoán viễn thị chính xác, đặc biệt ở trẻ em và người trẻ có khả năng điều tiết cao. Thuốc liệt điều tiết (cyclopentolate hoặc atropine) làm mắt tạm thời mất khả năng tự điều chỉnh, cho phép đo độ viễn thị thật sự, không bị che giấu bởi điều tiết bù.
Nếu không dùng thuốc liệt điều tiết, kết quả đo thường thấp hơn độ viễn thị thực tế, dẫn đến kê kính sai, không đủ để điều trị nhược thị ở trẻ em.
Bước 4 – Đo khúc xạ chủ quan (cùng bác sĩ)
Sau khi thuốc có hiệu lực, bác sĩ đo lại khúc xạ với máy và kết hợp với bảng thị lực để xác định số kính chính xác nhất cho từng bệnh nhân.
Bước 5 – Kiểm tra thị giác hai mắt và điều tiết
Đánh giá khả năng hai mắt phối hợp (thị giác lập thể), phát hiện lác ẩn và đánh giá dự trữ điều tiết, quan trọng để tư vấn đúng loại kính và phác đồ điều trị.
Bước 6 – Tư vấn và kê toa
Bác sĩ giải thích kết quả, tư vấn phương án điều trị (kính gọng, kính áp tròng, theo dõi hoặc phẫu thuật) và cấp toa kính chuẩn y khoa.
|
Lưu ý khi đến khám viễn thị tại DND |
|
Thông báo trước nếu cần khám cho trẻ em – bác sĩ chuẩn bị thuốc liệt điều tiết phù hợp. |
|
Sau nhỏ thuốc liệt điều tiết, mắt mờ và nhạy sáng 4-6 giờ (với trẻ em có thể đến 24 giờ với atropine). |
|
Nhờ người đưa đón, không nên tự lái xe sau khi nhỏ thuốc giãn đồng tử. |
|
Mang kính cũ (nếu có) để bác sĩ so sánh với số đo mới. |
5. Phân loại viễn thị theo mức độ
|
Mức độ viễn thị |
Mô tả và ảnh hưởng điển hình |
|
Nhẹ (dưới +2D) |
Người trẻ thường không có triệu chứng rõ. Trẻ em cần đánh giá kỹ vì nguy cơ nhược thị dù độ thấp. |
|
Vừa (+2D đến +5D) |
Mỏi mắt và đau đầu thường xuyên. Nhìn gần kém rõ, đặc biệt khi mệt. Cần đeo kính. |
|
Nặng (trên +5D) |
Nhìn mờ cả gần lẫn xa khi không đeo kính. Nguy cơ cao gây nhược thị ở trẻ em nếu không điều trị sớm. |
|
Viễn thị bẩm sinh |
Trẻ sơ sinh thường viễn +2D đến +3D, bình thường, giảm dần theo tuổi. Trên +3,5D cần theo dõi chặt. |
6. Điều trị viễn thị – lựa chọn theo từng đối tượng
Kính gọng – phương pháp phổ biến và an toàn nhất
Kính gọng với tròng hội tụ (dương, ký hiệu +) là lựa chọn đầu tay cho mọi lứa tuổi. Với trẻ em bị viễn thị có nguy cơ nhược thị, đeo kính đủ số liên tục là nền tảng bắt buộc của điều trị.
Một điểm quan trọng: kính viễn thị nhẹ ở trẻ không nhất thiết phải đeo nếu không có nhược thị, lác hoặc triệu chứng. Bác sĩ sẽ quyết định dựa trên kết quả khám toàn diện, không phải chỉ dựa vào số độ.

Khi viễn thị khiến mắt luôn nhận hình ảnh mờ, não học cách ưu tiên mắt khoẻ hơn và dần ‘tắt’ mắt viễn thị
Kính áp tròng
Phù hợp cho người trưởng thành muốn tự do thẩm mỹ hơn kính gọng. Kính áp tròng mềm và cứng đều có thể điều chỉnh viễn thị. Cần hướng dẫn vệ sinh đúng cách và theo dõi định kỳ.
Phẫu thuật khúc xạ (LASIK, SMILE, PRK)
Phẫu thuật laser khúc xạ có thể điều trị viễn thị bằng cách điều chỉnh độ cong giác mạc. Phù hợp cho người trưởng thành (thường từ 21 tuổi trở lên) với độ viễn thị ổn định ít nhất 1–2 năm.
Giới hạn: phẫu thuật laser thường hiệu quả nhất với viễn thị đến khoảng +4D đến +6D tùy loại – viễn thị nặng hơn có thể cần các phương pháp khác như đặt kính nội nhãn (ICL).
Theo dõi không điều trị với viễn thị nhẹ ở trẻ nhỏ
Trẻ dưới 6-7 tuổi với viễn thị nhẹ (dưới +2D đến +2,5D) và không có nhược thị, lác hoặc triệu chứng rõ, thường được theo dõi định kỳ mỗi 6 tháng thay vì can thiệp ngay. Nhiều trường hợp tự cải thiện khi nhãn cầu phát triển.
|
Đối tượng |
Phương pháp điều trị |
Lưu ý quan trọng |
|
Trẻ em có nhược thị / lác |
Kính + điều trị nhược thị bắt buộc |
Không được trì hoãn – cửa sổ vàng trước 7 tuổi |
|
Trẻ em viễn thị nhẹ, không nhược thị |
Theo dõi 6 tháng/lần |
Có thể tự cải thiện, cần đánh giá định kỳ |
|
Người trẻ 18- 40 tuổi |
Kính hoặc phẫu thuật LASIK |
Cần độ ổn định ít nhất 1- 2 năm trước phẫu thuật |
|
Người trên 40 tuổi |
Kính đa tròng hoặc kính đọc sách |
Kết hợp điều trị viễn thị và lão thị |
7. Viễn thị ở trẻ em – Tại sao không thể bỏ qua
Viễn thị ở trẻ em là vấn đề nhãn nhi đặc biệt quan trọng vì hai biến chứng nghiêm trọng có thể xảy ra nếu không phát hiện và điều trị kịp thời:
Nhược thị (mắt lười)
Khi viễn thị khiến mắt luôn nhận hình ảnh mờ, não học cách ưu tiên mắt khoẻ hơn và dần ‘tắt’ mắt viễn thị. Thị lực mắt đó giảm dần dù không có tổn thương cấu trúc — đây là nhược thị. Điều trị hiệu quả nhất là trước 7 tuổi, sau đó khó hồi phục.
Lác mắt (lác trong)
Viễn thị nặng kích thích điều tiết mạnh – điều tiết kéo theo hội tụ, làm một mắt bị lệch vào trong. Điều trị viễn thị đúng mức thường giúp giảm hoặc khỏi lác điều tiết, điều mà phẫu thuật lác một mình không thể làm được.
|
Trẻ em cần khám mắt chuyên khoa từ 3 tuổi – dù không có dấu hiệu rõ ràng. Viễn thị bẩm sinh nhẹ không triệu chứng nhưng vẫn có thể gây nhược thị vĩnh viễn nếu không theo dõi. |
8. Tại sao chọn DND Bắc Giang để khám viễn thị
Chẩn đoán viễn thị cần hơn là máy đo khúc xạ tự động — cần bác sĩ nhãn khoa hiểu đúng sinh lý điều tiết, có đủ thiết bị và kinh nghiệm để phân biệt viễn thị thật sự với viễn thị ẩn, đánh giá nhược thị và lác đi kèm.
- Hệ thống đo khúc xạ liệt điều tiết chuẩn, phát hiện viễn thị ẩn không bỏ sót
- Bác sĩ chuyên khoa nhãn nhi, kinh nghiệm khám viễn thị và nhược thị trẻ em
- Thiết bị kiểm tra thị giác hai mắt, phát hiện lác ẩn và rối loạn hội tụ
- Tư vấn toàn diện: không chỉ kê kính mà còn hướng dẫn theo dõi và điều trị dài hạn
- Phòng khám trẻ em thân thiện, giúp trẻ hợp tác trong suốt quá trình đo
9. Câu hỏi thường gặp về viễn thị
Viễn thị có tự khỏi không?
Ở trẻ em, viễn thị nhẹ đến vừa có thể giảm dần theo tuổi khi nhãn cầu phát triển – đây là lý do nhiều trường hợp viễn thị trẻ nhỏ được theo dõi thay vì can thiệp ngay. Ở người lớn, viễn thị thường ổn định và không tự khỏi nếu không có can thiệp.
Con tôi 4 tuổi bị viễn +2,5D nhưng nhìn bình thường, có cần đeo kính không?
Không nhất thiết, cần đánh giá toàn diện: có nhược thị không, có lác không, có triệu chứng mỏi mắt hay không thích nhìn gần không. Nếu không có yếu tố trên, thường theo dõi mỗi 6 tháng là đủ. Nhưng cần khám chuyên khoa để xác định, không tự quyết định.
Đo khúc xạ viễn thị có cần nhỏ thuốc giãn đồng tử không?
Với trẻ em và người trẻ dưới 35- 40 tuổi: bắt buộc để kết quả chính xác. Thuốc liệt điều tiết cho phép đo độ viễn thị thật sự, không bị bù bởi điều tiết. Không dùng thuốc có thể cho kết quả thấp hơn thực tế 1- 3 độ. Với người trên 40 tuổi, khả năng điều tiết suy giảm nên đôi khi không cần thiết.
Phẫu thuật LASIK có chữa được viễn thị không?
Có. LASIK và SMILE có thể điều trị viễn thị nhẹ đến vừa (thường đến +4D đến +5D). Với viễn thị nặng hơn, có thể cần đặt kính nội nhãn (ICL phakic) hoặc các phương pháp khác. Cần khám đánh giá giác mạc trước khi quyết định phẫu thuật.
Viễn thị có thể gây đau đầu không?
Có – đây là triệu chứng phổ biến và thường bị nhầm với đau đầu căng thẳng hay đau đầu migraine. Cơ mắt phải làm việc liên tục để điều tiết bù trừ gây căng thẳng cơ và đau đầu vùng trán hoặc sau mắt, thường tệ hơn vào buổi chiều sau một ngày làm việc.
Khám viễn thị tại DND Bắc Giang mất bao lâu và chi phí như thế nào?
Khám viễn thị đầy đủ (bao gồm nhỏ thuốc liệt điều tiết) mất khoảng 60- 90 phút do cần chờ thuốc có hiệu lực. Chi phí theo biểu giá dịch vụ của DND. BHYT có thể hỗ trợ một phần tùy loại bảo hiểm.
10. Kết Luận – Lời khuyên từ bác sĩ DND Bắc Giang
Viễn thị là tật khúc xạ hoàn toàn có thể chẩn đoán chính xác và điều trị hiệu quả, nhưng chỉ khi được khám đúng quy trình. Quan trọng nhất là không bỏ qua các dấu hiệu gián tiếp – đặc biệt ở trẻ em, vì thiệt hại từ nhược thị hoặc lác không điều trị là không thể phục hồi hoàn toàn.
Nếu bạn hoặc con bạn có bất kỳ triệu chứng nào được đề cập trong bài, hãy đặt lịch khám chuyên khoa nhãn khoa – không chờ ‘xem thêm một thời gian’.
|
Lịch khám mắt khuyến cáo |
|
Trẻ em: khám lần đầu lúc 6 tháng – 1 tuổi, lần hai lúc 3 tuổi, sau đó mỗi 1- 2 năm. |
|
Người trẻ 20- 40 tuổi: mỗi 2 năm nếu không có triệu chứng; mỗi năm nếu có triệu chứng. |
|
Người trên 40 tuổi: mỗi năm – phát hiện sớm cả viễn thị, lão thị và bệnh lý mắt khác. |
|
Bất kỳ lứa tuổi nào: khám ngay nếu có dấu hiệu mới xuất hiện như đau đầu, mỏi mắt, nhìn mờ. |
_________
BỆNH VIỆN MẮT QUỐC TẾ DND – BẮC GIANG
International Eye Hospital
🏥 Địa chỉ: Lô YT, Khu dân cư phía Nam - P. Bắc Giang - Tỉnh Bắc Ninh.
☎️ Điện thoại: 02046 25 26 27
🌐 https://bacgiang.matquocte.vn
🏨 CS1: 128 Bùi Thị Xuân – Hai Bà Trưng – Hà Nội.
📬 CS2: Lô YT, Khu dân cư phía Nam - P. Bắc Giang - Tỉnh Bắc Ninh.
📬 CS3: Số 250 Trường Chinh - P. Lê Thanh Nghị - TP. Hải Phòng.
📬 CS4: 147 - 147B - 147Bis Trương Định - P. Nhiêu Lộc - TP. Hồ Chí Minh.



















