Tiêm nội nhãn là gì? Khi nào cần tiêm và có nguy hiểm không?  

Lần đầu nghe bác sĩ nói “anh/chị cần tiêm thuốc vào trong mắt” – phản ứng của hầu hết bệnh nhân đều giống nhau: giật mình, im lặng một lúc, rồi hỏi “tiêm vào mắt ạ? Có đau không? Có nguy hiểm không?”

Đây là phản ứng hoàn toàn tự nhiên. Mắt là cơ quan nhạy cảm nhất trên cơ thể,  ý tưởng đưa một cây kim vào đó nghe có vẻ đáng sợ. Nhưng thực tế của tiêm nội nhãn khác xa những gì bạn đang tưởng tượng.

Tắc tĩnh mạch trung tâm võng mạc: Nhận biết sớm để bảo vệ thị lực - Trung  tâm Tiêm chủng Long Châu

Bài viết này giải thích đầy đủ: tiêm nội nhãn là gì, thuốc hoạt động như thế nào, những bệnh lý nào cần tiêm, quy trình diễn ra ra sao và mức độ an toàn thực sự để bạn có đủ thông tin đưa ra quyết định đúng đắn cho đôi mắt của mình.

Tiêm thuốc nội nhãn là gì?

Tiêm nội nhãn (intravitreal injection) là thủ thuật đưa thuốc trực tiếp vào buồng dịch kính, khoang chứa đầy chất gel trong suốt nằm giữa thủy tinh thể và võng mạc ở phía sau nhãn cầu. Đây không phải phẫu thuật, không cần gây mê toàn thân, không cần nằm viện, chỉ là một thủ thuật ngoại trú được thực hiện trong phòng vô trùng, kéo dài khoảng 5 đến 10 phút.

Lý do cần đưa thuốc trực tiếp vào trong mắt thay vì uống thuốc hay nhỏ mắt thông thường là vì: hàng rào máu-võng mạc (blood-retinal barrier) ngăn thuốc từ máu thấm vào mô võng mạc với nồng độ đủ điều trị. Tiêm nội nhãn bỏ qua hoàn toàn hàng rào này,  đưa thuốc đến đúng vị trí cần tác động với nồng độ cao và hiệu quả tức thì.

Các loại thuốc được sử dụng trong tiêm nội nhãn

Thuốc anti-VEGF là nhóm phổ biến nhất và quan trọng nhất hiện nay. VEGF (Vascular Endothelial Growth Factor) là một protein kích thích sự hình thành mạch máu mới bất thường và gây rò rỉ dịch trong võng mạc,  hai cơ chế gây tổn thương thị lực trong nhiều bệnh lý mắt. Thuốc anti-VEGF ức chế protein này, ngăn chặn tổn thương tiến triển và thường giúp cải thiện thị lực nếu phát hiện sớm. Các thuốc anti-VEGF phổ biến hiện nay bao gồm Ranibizumab (Lucentis), Bevacizumab (Avastin) và Aflibercept (Eylea).

Corticoid nội nhãn như Triamcinolone hoặc Dexamethasone implant được dùng trong một số trường hợp phù hoàng điểm không đáp ứng với anti-VEGF, hoặc viêm màng bồ đào nặng.

Những bệnh lý nào cần tiêm nội nhãn?

Tiêm nội nhãn không phải thủ thuật dùng cho mọi bệnh mắt mà được chỉ định cho một số bệnh lý võng mạc và hoàng điểm nghiêm trọng, có nguy cơ gây mù lòa nếu không điều trị kịp thời.

  1. Thoái hoá hoàng điểm tuổi già thể ướt (AMD)

Thoái hóa hoàng điểm là nguyên nhân gây mù lòa hàng đầu ở người trên 60 tuổi tại các nước phát triển. Hoàng điểm là vùng trung tâm của võng mạc,  nơi chịu trách nhiệm cho thị lực trung tâm sắc nét, khả năng đọc chữ, nhận diện khuôn mặt và nhìn màu sắc.

Tân mạch võng mạc: Nguyên nhân, triệu chứng và cách điều trị

Trong thể ướt (wet AMD) –  thể nguy hiểm hơn các mạch máu mới bất thường mọc lên dưới võng mạc, rò rỉ máu và dịch, phá hủy hoàng điểm nhanh chóng. Tiêm anti-VEGF là phương pháp điều trị hiệu quả nhất hiện nay, có thể ngừng tiến triển và cải thiện thị lực ở nhiều bệnh nhân nếu phát hiện sớm.

Dấu hiệu nhận biết cần đến khám ngay: nhìn thẳng thấy đường thẳng bị cong hoặc gợn sóng, có vùng tối hoặc mờ ở trung tâm tầm nhìn, chữ bị méo hoặc biến mất khi đọc.

  1. Phù hoàng điểm do tiểu đường (Diabetic Macular Edema)

Tiểu đường làm tổn thương các mạch máu nhỏ trong võng mạc, gây rò rỉ dịch tích tụ tại hoàng điểm, làm hoàng điểm phù nề và thị lực trung tâm suy giảm dần. Đây là biến chứng mắt phổ biến và nguy hiểm nhất của tiểu đường, có thể xảy ra ở cả tiểu đường type 1 lẫn type 2.

Phù hoàng điểm do tiểu đường thường không có triệu chứng rõ ràng trong giai đoạn đầu, người bệnh thường chỉ nhận ra khi thị lực đã giảm đáng kể. Vì vậy người bị tiểu đường cần khám mắt định kỳ 6 tháng đến 1 năm một lần, ngay cả khi không có triệu chứng gì.

Tiêm anti-VEGF hoặc corticoid nội nhãn là điều trị chủ lực cho phù hoàng điểm do tiểu đường, thường kết hợp với kiểm soát đường huyết tốt để duy trì hiệu quả lâu dài.

  1. Tắc tĩnh mạch võng mạc (Retinal Vein Occlusion)

Tắc tĩnh mạch võng mạc xảy ra khi mạch máu dẫn máu từ võng mạc về tim bị tắc nghẽn đột ngột,  máu và dịch tràn ra, gây phù nề và tổn thương võng mạc. Triệu chứng điển hình là mờ mắt đột ngột một bên, không đau, có thể kèm theo xuất hiện nhiều “ruồi bay” hoặc màng mờ che một phần tầm nhìn.

Đây là cấp cứu nhãn khoa – mỗi giờ chậm trễ là thêm tế bào võng mạc bị tổn thương không hồi phục. Can thiệp tiêm anti-VEGF trong “cửa sổ vàng” (những tuần đầu sau tắc mạch) có thể giảm phù, cải thiện tuần hoàn và bảo tồn thị lực đáng kể.

  1. Tân mạch màng mạch (Choroidal Neovascularization)

Tân mạch màng mạch là sự hình thành mạch máu mới bất thường từ màng mạch xâm lấn vào dưới võng mạc, có thể xảy ra trong bối cảnh cận thị nặng (cận thị bệnh lý), viêm màng bồ đào mãn tính hoặc một số bệnh lý võng mạc khác. Tiêm anti-VEGF là điều trị lựa chọn đầu tiên cho hầu hết các trường hợp tân mạch màng mạch.

Quy trình tiêm nội nhãn diễn ra như thế nào?

Hiểu rõ từng bước thường giúp bệnh nhân bớt lo lắng hơn nhiều vì thực tế đơn giản hơn rất nhiều so với tưởng tượng.

Trước khi tiêm

Bác sĩ thăm khám, chụp OCT (cắt lớp quang học) võng mạc và hoàng điểm để đánh giá mức độ tổn thương và theo dõi đáp ứng điều trị. Bạn được tư vấn về loại thuốc, số mũi tiêm dự kiến và lịch tái khám. Không cần nhịn ăn trước tiêm. Ngày tiêm, tránh trang điểm vùng mắt và mang theo người thân nếu có thể (vì mắt có thể mờ nhẹ sau tiêm do thuốc giãn đồng tử).

Trong khi tiêm (5- 10p)

Bệnh nhân nằm xuống trên ghế hoặc bàn thủ thuật. Nhân viên y tế nhỏ thuốc sát trùng và thuốc tê vào mắt,  đây là bước quan trọng nhất đảm bảo bệnh nhân không cảm thấy đau trong suốt thủ thuật. Một dụng cụ nhỏ giữ mắt mở nhẹ nhàng để bạn không cần cố gắng mở mắt.

Bác sĩ dùng kim tiêm rất nhỏ (thường 30 gauge – nhỏ hơn kim tiêm bắp thông thường) đưa thuốc vào buồng dịch kính qua vùng pars plana – vùng an toàn của nhãn cầu, tránh xa võng mạc và thủy tinh thể. Toàn bộ động tác tiêm thực tế chỉ mất vài giây. Bạn có thể cảm thấy áp lực nhẹ nhưng không đau.

Sau khi tiêm

Mắt được nhỏ thuốc kháng sinh và băng bảo vệ nhẹ. Bạn nghỉ tại phòng theo dõi khoảng 15 đến 30 phút để bác sĩ kiểm tra nhãn áp và đảm bảo không có phản ứng bất thường. Sau đó về nhà bình thường, không cần nằm viện.

Trong vài giờ đầu, mắt có thể hơi đỏ, cộm nhẹ hoặc nhìn thấy những chấm nhỏ di chuyển (do bong bóng khí nhỏ từ thuốc), đây là hoàn toàn bình thường và tự hết trong 1 đến 2 ngày. Nhỏ thuốc kháng sinh theo đơn trong 3 đến 5 ngày sau tiêm. Tái khám theo lịch bác sĩ hẹn, thường sau 4 đến 6 tuần để đánh giá đáp ứng và quyết định có cần mũi tiêm tiếp theo không.

Tiêm bao nhiêu mũi? Phác đồ điều trị như thế nào?

Đây là câu hỏi rất nhiều bệnh nhân đặt ra và câu trả lời phụ thuộc vào bệnh lý cụ thể và đáp ứng của từng người.

Phác đồ phổ biến nhất hiện nay là “3+PRN” (loading phase + treat and extend): bắt đầu bằng 3 mũi tiêm mỗi tháng liên tiếp trong giai đoạn tấn công để ổn định bệnh, sau đó đánh giá lại và điều chỉnh khoảng cách các mũi tiêm dựa trên hình ảnh OCT và thị lực, có thể kéo dài khoảng cách lên 2, 3 hay 4 tháng nếu bệnh ổn định tốt.

Một số bệnh nhân chỉ cần 3 đến 6 mũi rồi ổn định trong nhiều năm. Một số khác cần duy trì tiêm định kỳ dài hạn hơn, đặc biệt với thoái hóa hoàng điểm thể ướt. Bác sĩ sẽ điều chỉnh phác đồ cho từng người dựa trên kết quả thực tế.

Tiêm nội nhãn có nguy hiểm không? Rủi ro thực sự là gì?

Tiêm Nội Nhãn ANTI-VEGF - Hệ thống bệnh viện Mắt Quốc Tế - DND

Đây là câu hỏi quan trọng nhất và câu trả lời trung thực là: tiêm nội nhãn là thủ thuật an toàn cao khi được thực hiện đúng kỹ thuật trong môi trường vô trùng, nhưng như mọi thủ thuật y tế, không phải hoàn toàn không có rủi ro.

Tác dụng phụ thường gặp và tự hết: Mắt đỏ nhẹ tại vị trí tiêm, cộm hoặc khó chịu nhẹ trong 1 đến 2 ngày, nhìn thấy bong bóng nhỏ di chuyển trong vài giờ đầu. Những tác dụng này tự khỏi hoàn toàn và không cần can thiệp thêm.

Biến chứng hiếm gặp: Viêm nội nhãn (nhiễm trùng trong mắt) là biến chứng nghiêm trọng nhất,  tỷ lệ xảy ra khoảng 1/1.000 đến 1/3.000 mũi tiêm theo các nghiên cứu lớn. Vì vậy quy trình vô trùng nghiêm ngặt, nhỏ thuốc sát trùng đầy đủ trước tiêm và dùng kháng sinh sau tiêm là bắt buộc. Các biến chứng khác rất hiếm gặp bao gồm tăng nhãn áp thoáng qua, xuất huyết nhỏ dưới kết mạc (vô hại, tự tan) hoặc rất hiếm là bong võng mạc.

Quan trọng cần nhớ: Rủi ro của việc KHÔNG tiêm khi có chỉ định thường lớn hơn nhiều so với rủi ro của thủ thuật. Các bệnh lý võng mạc nếu không được điều trị kịp thời có thể dẫn đến mất thị lực vĩnh viễn trong khi tiêm nội nhãn đúng chỉ định, đúng kỹ thuật là phương pháp điều trị an toàn và hiệu quả đã được y học thế giới kiểm chứng qua hàng chục triệu mũi tiêm.

Những điều cần tránh sau khi tiêm nội nhãn

Tuân thủ đúng hướng dẫn sau tiêm giúp giảm thiểu nguy cơ biến chứng và tối ưu hóa kết quả điều trị:

Trong 24 giờ đầu: Không dụi mắt, không để nước vào mắt khi tắm, không bơi lội, không trang điểm vùng mắt. Tránh môi trường nhiều bụi bẩn.

Trong 1 tuần đầu: Nhỏ thuốc kháng sinh đúng theo đơn, đủ số lần và đủ thời gian. Không tự ý ngừng thuốc sớm dù mắt cảm thấy bình thường.

Dấu hiệu cần liên hệ bác sĩ ngay: Đau nhức tăng dần sau tiêm (thay vì giảm dần), mắt đỏ nhiều hơn kèm theo mờ mắt tăng lên, thấy màng mờ hoặc xuất hiện nhiều “ruồi bay” bất thường, đây có thể là dấu hiệu sớm của viêm nội nhãn, cần can thiệp ngay.

Chi phí tiêm nội nhãn và hỗ trợ của BHYT

Chi phí mỗi mũi tiêm nội nhãn phụ thuộc chủ yếu vào loại thuốc được sử dụng. Một số loại thuốc anti-VEGF nằm trong danh mục BHYT thanh toán, bệnh nhân có thể được hỗ trợ một phần đáng kể chi phí tùy theo mức thẻ và loại thuốc.

Tại Bệnh viện Mắt Quốc tế DND Bắc Giang, đội ngũ tư vấn sẽ giải thích chi tiết chi phí cụ thể theo từng trường hợp, loại thuốc phù hợp và mức hỗ trợ BHYT trước khi bắt đầu điều trị, đảm bảo bạn không có bất kỳ bất ngờ nào về tài chính.

Tiêm nội nhãn tại DND Bắc Giang – Quy trình chuẩn, an toàn

Tại Bệnh viện Mắt Quốc tế DND Bắc Giang, tiêm nội nhãn được thực hiện trong phòng thủ thuật vô trùng đạt tiêu chuẩn, với quy trình sát trùng nghiêm ngặt theo hướng dẫn của Bộ Y tế và các hiệp hội nhãn khoa quốc tế. Đội ngũ bác sĩ chuyên khoa võng mạc có kinh nghiệm thực hiện hàng nghìn mũi tiêm nội nhãn, theo dõi bệnh nhân đầy đủ trước, trong và sau tiêm.

Hệ thống máy OCT hiện đại cho phép đánh giá chính xác tình trạng võng mạc và hoàng điểm trước mỗi mũi tiêm, đảm bảo phác đồ điều trị được điều chỉnh kịp thời và phù hợp với từng bệnh nhân.

Các câu hỏi thường gặp về tiêm nội nhãn

Tiêm nội nhãn có đau không? Không đau. Thuốc tê nhỏ mắt tại chỗ loại bỏ hoàn toàn cảm giác đau trong thủ thuật. Bạn chỉ có thể cảm nhận áp lực nhẹ trong vài giây.

Trong khi tiêm tôi có cần nhắm mắt không? Không cần. Dụng cụ giữ mắt mở nhẹ nhàng giúp bạn không phải cố gắng. Bạn chỉ cần nằm yên và thở bình thường.

Sau tiêm tôi có thể tự lái xe về nhà không? Không khuyến cáo lái xe ngay sau tiêm vì thuốc giãn đồng tử có thể làm mờ thị lực tạm thời vài giờ. Nên có người đưa đón hoặc đi xe ôm/taxi.

Tiêm nội nhãn có ảnh hưởng đến thủy tinh thể gây đục không? Rủi ro này rất thấp khi thủ thuật được thực hiện đúng kỹ thuật – kim tiêm đi qua vùng pars plana, không qua vùng thủy tinh thể.

Nếu một mắt cần tiêm, mắt kia có cần tiêm không? Tùy bệnh lý-  một số bệnh chỉ ảnh hưởng một mắt, một số có thể ảnh hưởng cả hai. Bác sĩ sẽ khám và đánh giá từng mắt độc lập.

Khi nào nên đến khám mắt ngay tại DND Bắc Giang?

Nếu bạn hoặc người thân có bất kỳ dấu hiệu nào sau đây, hãy đến khám càng sớm càng tốt, không nên chờ đợi:

Mờ mắt đột ngột một bên không rõ nguyên nhân, nhìn thẳng thấy đường thẳng bị cong hoặc méo, có vùng tối hoặc mờ ở trung tâm tầm nhìn, ruồi bay tăng đột ngột hoặc thấy tia sáng chớp, đang bị tiểu đường và chưa khám mắt trong 6 tháng qua, hoặc đã trên 60 tuổi và chưa khám đáy mắt bao giờ.

Đây là những dấu hiệu có thể liên quan đến bệnh lý võng mạc cần được đánh giá và điều trị kịp thời – thời gian càng sớm, cơ hội bảo tồn thị lực càng cao.

_________
BỆNH VIỆN MẮT QUỐC TẾ DND – BẮC GIANG International Eye Hospital
🏥 Địa chỉ: Lô YT, Khu dân cư phía Nam - P. Bắc Giang - Tỉnh Bắc Ninh.
☎️ Điện thoại: 02046 25 26 27
🌐 https://bacgiang.matquocte.vn
🏨 CS1: 128 Bùi Thị Xuân – Hai Bà Trưng – Hà Nội.
📬 CS2: Lô YT, Khu dân cư phía Nam - P. Bắc Giang - Tỉnh Bắc Ninh.
📬 CS3: Số 250 Trường Chinh - P. Lê Thanh Nghị - TP. Hải Phòng.
📬 CS4: 147 - 147B - 147Bis Trương Định - P. Nhiêu Lộc - TP. Hồ Chí Minh.